lên đồng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hiện tượng tín ngưỡng dân gian: Chỉ một nghi thức trong tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ, Tứ phủ của người Việt, trong đó các "thanh đồng" (người thực hành) thực hiện các nghi lễ để các vị thánh nhập vào thân xác họ.
- Buổi thực hành nghi lễ: Chỉ một buổi diễn xướng tín ngưỡng cụ thể có sự "nhập đồng" của các vị thánh.
Động từ:
- Thực hành nghi lễ nhập đồng: Hành động của thanh đồng khi thực hiện nghi thức để các vị thánh giáng thể, biểu hiện qua các điệu múa, lời nói và hành động đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Buổi lên đồng hôm nay diễn ra rất trang nghiêm. (Buổi thực hành nghi lễ nhập đồng hôm nay diễn ra rất trang nghiêm.)
- Nghi lễ lên đồng là một di sản văn hóa phi vật thể. (Nghi lễ nhập đồng là một di sản văn hóa phi vật thể.)
Động từ:
- Bà ấy thường lên đồng vào những ngày đầu tháng. (Bà ấy thường thực hành nghi lễ nhập đồng vào những ngày đầu tháng.)
- Ông thầy đang lên đồng để chữa bệnh cho con nhỏ. (Vị thanh đồng đang thực hiện nghi thức nhập đồng để chữa bệnh cho đứa trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giá đồng": Chỉ giai đoạn một vị thánh cụ thể nhập vào thanh đồng trong buổi lên đồng. Một buổi lên đồng có thể có nhiều giá đồng khác nhau.
- Giá đồng Ông Hoàng Mười thường múa cờ. (Khi giá Ông Hoàng Mười giáng, thanh đồng thường biểu diễn điệu múa cờ.)
"hầu đồng": Một từ đồng nghĩa thường dùng, chỉ việc thực hành nghi lễ lên đồng.
- Bà là một người hầu đồng có tiếng trong vùng. (Bà là một thanh đồng nổi tiếng trong vùng.)
Biến thể và từ liên quan
Thanh đồng (danh từ): Người thực hành nghi lễ lên đồng.
- Các thanh đồng mặc trang phục rất lộng lẫy. (Các người thực hành nghi lễ mặc trang phục rất lộng lẫy.)
Cung văn (danh từ): Dàn nhạc chuyên phục vụ cho nghi lễ lên đồng.
- Tiếng hát cùng nhạc của cung văn là phần không thể thiếu. (Tiếng hát cùng âm nhạc của dàn nhạc là phần không thể thiếu.)
Từ đồng nghĩa
- Hầu đồng: Thực hành nghi lễ (cách nói phổ biến).
- Nhập đồng: Chỉ trạng thái thánh nhập (thường dùng trong mô tả).
Các cụm từ liên quan
- Lên đồng nhập hồn: Cụm từ nhấn mạnh trạng thái thánh thần nhập vào thể xác con người.
- Theo tín ngưỡng, khi lên đồng nhập hồn, thanh đồng chính là hiện thân của vị thánh. (Theo tín ngưỡng, khi thánh nhập, thanh đồng chính là hiện thân của vị thánh.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "lên đồng" với nghĩa bóng)
Lưu ý quan trọng: "Lên đồng" là một thuật ngữ chỉ một nghi thức tín ngưỡng dân gian đặc thù, đã được công nhận là Di sản Văn hóa Phi vật thể. Tránh sử dụng từ này với hàm ý tiêu cực, mê tín như trong một số định nghĩa cũ.
- Nói người mê tín ngồi trước bàn thờ thánh thần để cho ma quỉ nhập vào người mình.